guy de maupassant
Định nghĩa
Danh từ riêng: Guy de Maupassant (1850–1893) là một nhà văn người Pháp, nổi tiếng đặc biệt với các truyện ngắn của ông. Ông được coi là một trong những bậc thầy của thể loại truyện ngắn trong văn học thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Guy de Maupassant is one of the most influential French writers of the 19th century.)
- (The works of Guy de Maupassant often depict French social reality with sharp details.)
- (The short story "Boule de Suif" by Guy de Maupassant is a literary masterpiece.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phong cách Guy de Maupassant": thuật ngữ dùng để chỉ lối viết truyện ngắn tập trung vào kết cấu chặt chẽ, tình tiết bất ngờ và miêu tả tâm lý nhân vật tinh tế.
- Nhiều nhà văn hiện đại học hỏi phong cách Guy de Maupassant để xây dựng truyện ngắn của mình. (Many modern writers learn from Guy de Maupassant's style to construct their short stories.)
- "Chủ nghĩa hiện thực Guy de Maupassant": khái niệm văn học nhấn mạnh việc phản ánh chân thực cuộc sống thường ngày và những góc khuất xã hội.
- Tác phẩm của ông điển hình cho chủ nghĩa hiện thực Guy de Maupassant, với những nhân vật bình dị nhưng đầy sức sống. (His works are typical of Guy de Maupassant's realism, featuring ordinary but vivid characters.)
Biến thể và từ gần giống
- Maupassant (danh từ riêng): tên viết tắt thông dụng của Guy de Maupassant trong các ngữ cảnh văn học.
- Maupassant đã để lại hơn 300 truyện ngắn cho hậu thế. (Maupassant left over 300 short stories for posterity.)
- Phong cách Maupassant (cụm danh từ): chỉ phong cách viết truyện ngắn đặc trưng của ông.
Từ đồng nghĩa
- Nhà văn truyện ngắn người Pháp: mô tả khái quát về Guy de Maupassant.
- Guy de Maupassant là một nhà văn truyện ngắn người Pháp xuất sắc. (Guy de Maupassant is an excellent French short story writer.)
- Bậc thầy truyện ngắn: chỉ vị thế của ông trong văn học.
- Ông được tôn vinh là bậc thầy truyện ngắn của thế kỷ 19. (He is honored as a master of short stories of the 19th century.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến tên riêng "Guy de Maupassant".
Thành ngữ liên quan
- "Đọc Maupassant": thành ngữ văn học dùng để chỉ việc tiếp cận những tác phẩm truyện ngắn kinh điển, giàu tính hiện thực.
- Đọc Maupassant là cách tốt nhất để hiểu văn học Pháp thế kỷ 19. (Reading Maupassant is the best way to understand 19th-century French literature.)
- "Truyện ngắn kiểu Maupassant": chỉ thể loại truyện ngắn có kết thúc bất ngờ và sâu sắc.
- Truyện ngắn kiểu Maupassant luôn để lại dư âm mạnh mẽ trong lòng người đọc. (Short stories in the style of Maupassant always leave a strong impression on readers.)